Van gió là gì? Cách phân loại van gió phổ biến trong hệ thống thông gió – điều hòa không khí

Trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí, van gió là một bộ phận không thể thiếu, nội dung dưới đây sẽ giúp cung cấp thông tin và cách thức phân loại van gió theo từng tiêu chí để người đọc dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

1. Van gió là gì?

Van gió là một bộ phận điều chỉnh lưu lượng gió ở trong hệ thống thông gió, trên đường cấp gió hoặc là trong hệ thống điều hòa. Có rất nhiều loại van gió với các công dụng khác nhau tùy theo từng mục đích của người sử dụng.

1.1 Khái niệm van gió (Damper) trong hệ thống HVAC

Van gió hay còn được gọi là van ống gió hoặc damper, là một thành phần quan trọng trong hệ thống thông gió và hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning). Là bộ phận điều khiển lưu lượng khí, nhiệt độ, đảm bảo phân phối gió đều trong hệ thống HVAC. Có thể mở/đóng hoàn toàn hoặc điều chỉnh hé/kín.

1.2 Vai trò của van gió trong hệ thống thông gió – điều hòa không khí

Van gió được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trong các hệ thống thông gió và HVAC:

Trong hệ thống thông gió của tòa nhà, nhà máy hay các khu công nghiệp, van gió được dùng để kiểm soát việc cung cấp và phân phối không khí đến các khu vực cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng không khí được phân phối đều và đủ lượng cần thiết để duy trì môi trường thoải mái và an toàn cho con người hoặc sản xuất và tránh những ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường bên trong.

Việc sử dụng van gió trong hệ thống thông gió và HVAC cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng. Nhờ kiểm soát lưu lượng không khí và nhiệt độ, giúp hạn chế lượng không khí không cần thiết được sử dụng, từ đó giảm thiểu sự lãng phí năng lượng từ đó giảm chi phí vận hành hệ thống.

Ngoài ra, van gió cũng được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau như hệ thống thông gió trong ô tô, tàu thủy và các ngành công nghiệp khác khá đa dạng trong đời sống.

Van gió là gì? Cách phân loại van gió phổ biến trong hệ thống thông gió - điều hòa không khí
Các loại van gió phổ biến

1.3 Ứng dụng phổ biến của van gió

Ứng dụng của van gió rất đa dạng và phong phú, loại van này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lưu lượng gió và luồng không khí trong các hệ thống thông gió và HVAC và nhiều lĩnh vực khác. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của van gió trong đời sống và trong sản xuất:

a. Trong hệ thống thông gió của tòa nhà và công trình:

Trong hệ thống này, van gió được sử dụng để kiểm soát việc cung cấp và phân phối không khí vào từng khu vực cụ thể trong tòa nhà, văn phòng, nhà máy hoặc khu công nghiệp phục vụ sản xuất.

b. Trong hệ thống HVAC:

Hệ thống HVAC sử dụng van gió để điều chỉnh lưu lượng không khí và kiểm soát nhiệt độ trong không gian. Loại van gió điều chỉnh bằng tay hoặc điều chỉnh bằng động cơ giúp tự động hóa quá trình kiểm soát nhiệt độ và gió thổi, đảm bảo môi trường bên trong luôn ổn định và thoải mái.

c. Trong ô tô và phương tiện vận chuyển:

Van gió được sử dụng trong hệ thống thông gió của ô tô và phương tiện vận chuyển để điều chỉnh lưu lượng không khí và cung cấp hơi lạnh hoặc hơi nóng đến khoang hành khách. Việc kiểm soát luồng không khí giúp tạo ra môi trường thoải mái cho lái xe và an toàn cho hành khách.

d. Trong các ngành công nghiệp & sản xuất:

Có một số loại van gió đặc biệt như van gió chống cháy được sử dụng trong các ngành công nghiệp có nguy cơ cháy nổ hoặc cần đảm bảo an toàn về mặt cháy nổ. Ngoài ra, van gió cũng được sử dụng trong hệ thống thông gió của các nhà máy hay nhà xưởng để kiểm soát gió thổi và thoát khói.

e. Trong hệ thống xử lý khí thải:

Van gió được sử dụng trong các hệ thống xử lý khí thải như hệ thống thông gió và xử lý khí thải công nghiệp để kiểm soát và điều chỉnh lưu lượng khí thải. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe con người.

f. Trong các ứng dụng đặc biệt khác:

Van gió còn được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt như trong hệ thống chống cháy, trong ngành hàng không gian hay nghiên cứu khoa học.

Van gió là gì? Cách phân loại van gió phổ biến trong hệ thống thông gió - điều hòa không khí
Cấu tạo cơ bản của van gió

2. Cấu tạo của van gió

Cấu tạo chung của van gió gồm các bộ phận cốt lõi: Thân/Khung van (tôn mạ kẽm, inox, thép) định hình; Cánh van (lá kim loại xoay) điều tiết lưu lượng; Trục quay & bộ truyền động (tay gạt, motor, cảm biến) để vận hành; Thêm phụ kiện như: gioăng cao su, lò xo, cầu chì tùy loại, nhằm đảm bảo độ kín, chống cháy, hoặc tự động hóa chức năng điều chỉnh khí trong hệ thống HVAC.

Các thành phần chính

* Thân/khung van (Frame/Body):
– Chức năng: Tạo một kết cấu vững chắc, là nơi để lắp đặt các bộ phận khác.
– Vật liệu: Thường sử dụng là tôn mạ kẽm, thép sơn tĩnh điện, hoặc inox để chống ăn mòn, độ dày tùy yêu cầu.

* Cánh van (Blades/Dampers):
– Chức năng: Là bộ phận trực tiếp đóng/mở hoặc điều chỉnh góc để kiểm soát luồng gió.
– Đặc điểm: Có thể là cánh đơn (single blade) hoặc cánh kép (opposed blade), làm từ kim loại nhẹ (nhôm, thép) hoặc nhựa.

* Trục quay (Shaft):
– Chức năng: Nối các cánh van lại với nhau và truyền chuyển động để cánh van xoay.

* Bộ truyền động (Actuator/Operator):
– Chức năng: Vận hành cánh van.
– Loại hình: Tay gạt cơ học (tay vặn), động cơ điện (motor), hoặc bộ điều khiển tự động/cảm biến nhiệt.
– Phụ kiện:
+ Gioăng cao su: Tăng độ kín khít, chống rò rỉ.
+ Lò xo, cầu chì: Dùng cho van chống cháy, tự động đóng/ngắt khi có nhiệt độ cao.
+ Bộ kẹp, bu lông: Giúp cố định và lắp đặt van vào hệ thống.
Tùy vào mục đích sử dụng (van điều chỉnh, van chặn lửa, van một chiều…), mà cấu tạo chi tiết có thể thay đổi nhưng các bộ phận cốt lõi trên vẫn giữ vai trò cơ bản.

Van gió là gì? Cách phân loại van gió phổ biến trong hệ thống thông gió - điều hòa không khí
Phân loại van theo chức năng sử dụng

3. Phân loại van gió theo chức năng sử dụng

3.1 Van gió điều chỉnh lưu lượng (Volume Control Damper – VCD)

Van VCD (Volume Control Damper), là van điều chỉnh lưu lượng gió trên đường ống gió. Van gió VCD giúp ta điều chỉnh được lưu lượng đi qua ống gió bằng cách thay đổi tiết diện đi qua van.
Chúng ta có thể thay đổi, điều chỉnh được góc độ của các cánh van một cách tùy ý bằng tay. Van VCD thường áp dụng cho các hệ thống hút thải WC, các hệ thống cấp gió tươi.

3.2 Van gió chặn (Opposed Blade Damper – OBD)

Van OBD (Opposed Blade Volume Damper), là loại van gió điều chỉnh lưu lượng gió trên cửa gió. Chúng có chức năng giống như van VCD, nhưng khác nhau về vị trí lắp đặt của chúng. Van VCD sẽ được lắp trên đường ống gió, còn van OBD thì được lắp trực tiếp trên cửa gió. Van OBD thường được lắp trên các cửa gió của các đường ống gió hồi, hút thải và trên các cửa gió nằm trên đường ống gió.

3.3 Van gió một chiều (Backdraft Damper – BD)

Cũng như van gió tròn, van gió một chiều cũng được làm từ hai loại vật liệu chính là inox hoặc tôn mạ kẽm. Sản phẩm chỉ sử dụng trên đường gió cấp và hoạt động theo cơ chế gió xuôi chiều đi qua van sẽ tự mở và khi gió di chuyển ngược lại thì van tự động đóng.

Van gió một chiều cũng được chia thành hai loại là van gió một chiều tay gạt thông thường và van gió sử dụng mô tơ.

3.4 Van gió chống cháy (Fire Damper)

Van gió chống cháy hay còn gọi là van chặn lửa FD đạt EI, có tác dụng ngăn chặn hạn chế nguy cơ cháy lan hoặc khói cháy. Van sẽ được lắp đặt trên các ống gió với yêu cầu khả năng chống cháy. Khi nhiệt độ của máy nghiền đạt đến khoảng 70℃ thì cầu dao sẽ tắt và van gió sẽ đóng lại đồng nghĩa rằng hệ thống điều hòa không khí sẽ ngừng hoạt động.

Van gió chống cháy được làm bằng tôn mạ kẽm, thiết bị này được gia công cực kỳ chắc chắn và giúp hạn chế tối đa nguy cơ cháy nổ.

Kích thước của ống dẫn khói sẽ là kích thước tiêu chuẩn của van này. Kích thước của hai sản phẩm này bằng nhau nhằm để đảm bảo sự liên kết với nhau. Trong trường hợp khi xảy ra hỏa hoạn thì van chống cháy có thể tự ngắt nhờ vào động cơ được tích hợp sẵn ở trong thiết bị. Điều này nhằm hạn chế tối đa nguy cơ cháy lan sang những hệ thống thiết bị trong tòa nhà.

3.5 Van gió chống cháy lan, ngăn khói (Smoke Damper / Fire Smoke Damper)

Van FD (Fire Damper) là 1 trong những loại van quan trọng nhất trong hệ thống thông gió. Tính năng chính của nó là dập lửa, chặn lửa – là tiêu chuẩn phải có của bất kỳ hệ thống thông gió nào. Van FD hoạt động dựa trên sự quá nhiệt của phần tử đặt trên van. Khi nhiệt độ van gió trên 70 độ, phần tử này sẽ tự động tan chảy làm van bị đóng sập hoàn toàn, chặn khói, nguồn lửa không cho đi qua van.

Van chặn lửa FD thường được lắp đặt trên ống gió ở các khu vực tiếp giáp từ không gian này sang không gian khác, từ vùng cháy này sang vùng cháy khác, ở các vị trí ống gió qua tường, vách ngăn cháy…

3.6 Van gió cân bằng áp (Pressure Relief Damper – PRD)

Van gió PRD (Pressure Relief Damper) là một loại van gió có chức năng điều chỉnh tăng hoặc giảm lưu lượng không khí trong hệ thống thông gió của các công trình cao tầng. Van này hoạt động dựa trên sự biến thiên của áp suất gió. Khi áp suất gió tăng lên một giới hạn nhất định, cánh của van gió sẽ mở ra để cho luồng gió thoát ra ngoài. Ngược lại, khi áp suất gió giảm, cánh của van gió sẽ tự động đóng lại.

Đây là loại van duy trì sự ổn định của hệ thống thông gió, hút khói. Loại van này sử dụng quả đối trọng để điểu khiển lưu lượng gió trong hệ thống thông qua áp suất. Áp suất trong đường ống thông gió lớn sẽ tạo lực đẩy quả đối trọng lên để gió thoát ra ngoài. Từ đó kiểm soát lưu lượng gió lưu thông qua hệ thống thông gió, hút khói và tạo ra sự ổn định về áp suất và lưu lượng gió. Cũng như loại van lưu lượng, thông qua hình dáng người ta thường gọi van cân bằng áp là: van xả áp vuông, van xả áp tròn.

4. Phân loại van gió theo cơ cấu điều khiển

4.1 Van gió điều khiển bằng tay (tay gạt, tay vặn)

Đây là loại van gió được điều chỉnh thủ công bằng tay, thông qua tay cầm hoặc cần gạt. Thường được sử dụng trong các hệ thống thông gió nhỏ hoặc trong các trường hợp cần điều chỉnh tay lắp ráp và kiểm soát gió một cách cụ thể. Tuy nhiên, việc điều chỉnh bằng tay có thể tốn thời gian và công sức hơn so với các loại van điều chỉnh tự động.

4.2 Van gió điều khiển bằng động cơ (motor điện)

Đây là loại van gió được điều khiển bằng một động cơ điện hoặc động cơ cơ khí. Việc sử dụng động cơ giúp tự động hóa quá trình điều chỉnh lưu lượng gió và giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Loại van này thường được tích hợp vào các hệ thống HVAC lớn hoặc trong các ứng dụng công nghiệp nơi cần điều chỉnh lưu lượng gió một cách chính xác và hiệu quả.

4.3 Van gió điều khiển tự động kết hợp hệ BMS

Van gió có động cơ điều khiển tự động (Motorized Air Damper) là thiết bị chuyên dùng trong hệ thống HVAC nhằm điều tiết lưu lượng gió một cách chính xác, thông minh và tự động thông qua bộ động cơ truyền động (actuator). Van có thể đóng/mở theo tín hiệu điều khiển từ trung tâm (BMS), cảm biến hoặc bộ lập trình.

* Các loại van gió kết hợp động cơ
Van VCD (Volume Control Damper): Van điều chỉnh lưu lượng gió trong ống gió, dùng động cơ điều khiển tự động.
Van OBD (Opposed Blade Damper): Lắp trước miệng gió để điều chỉnh lưu lượng gió ra cửa gió.

Van gió là gì? Cách phân loại van gió phổ biến trong hệ thống thông gió - điều hòa không khí
Van gió điều khiển động cơ tự động

5. Động cơ điều khiển van gió và phân loại động cơ điều khiển

a. Động cơ điều khiển van gió Damper Actuators (động cơ điều chỉnh van gió) là một phần của một hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC) giúp điều tiết, điều khiển việc mở cửa và đóng cửa của một van điều tiết (van gió). Việc mở van gió cho phép không khí từ bên ngoài tòa nhà đi vào, để làm mát bên trong tòa nhà, hoặc nó có thể đóng van gió lại để giữ không khí bên trong. Động cơ điều khiển van gió được các nhà sản xuất thiết kế để điểu khiển bằng điện và khí nén. Động cơ điều khiển van gió là dạng lò xo phản hồi, quay, và các biến thể tuyến tính. Loại động cơ điều khiển van gió được sử dụng phụ thuộc vào loại và cấu hình của hệ thống HVAC trong tòa nhà.

b. Phân loại động cơ điều khiển van 

Động cơ điều khiển van gió được phân loại chủ yếu theo chức năng, cơ chế hoạt động và tín hiệu điều khiển. Bao gồm loại có/không lò xo hồi vị (spring return/non-spring return); loại On/Off hay Modulating (tuyến tính); loại chuyên dụng như chặn lửa/hút khói; và theo nguồn điện (24V/220V).

* Phân loại theo chức năng/cơ chế hoạt động
– Có lò xo phản hồi (Spring Return): Tự động đưa van về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất điện.
– Không có lò xo phản hồi (Non-Spring Return): Giữ nguyên vị trí van khi mất điện, cần nguồn điện để điều khiển.
– Fail-safe (An toàn điện năng): Sử dụng công nghệ đặc biệt để tự động đóng/mở (tùy cấu hình) khi có sự cố điện, đảm bảo an toàn.
– Chặn lửa & hút khói (Fire & Smoke Damper): Thiết kế chuyên biệt để hoạt động trong môi trường PCCC, ngăn khói, lửa lan.

* Phân loại theo tín hiệu điều khiển
– On/Off (Mở/Tắt): Chỉ có hai trạng thái, đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn.
– Modulating (Tuyến tính): Điều khiển góc mở van chính xác (ví dụ: 0-10V, 4-20mA) để kiểm soát lưu lượng gió chính xác.
– Điều khiển nhanh/chậm: Tốc độ đóng mở khác nhau tùy theo ứng dụng.

* Phân loại theo nguồn điện và công suất
– Điện áp: 24V (phổ biến cho hệ thống nhỏ) và 220V (cho hệ thống lớn hơn).
– Mô-men xoắn: Được đo bằng Nm (Newton-mét) hoặc in-lbs, xác định lực đủ để đóng mở van gió.

c. Nguyên lý hoạt động của motor điều khiển van 

Motor điều khiển van gió hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi tín hiệu điện thành chuyển động cơ học, dùng động cơ để xoay trục và cánh van, điều chỉnh lưu lượng gió theo yêu cầu hệ thống HVAC. Giúp kiểm soát nhiệt độ, áp suất và phân phối gió hiệu quả bằng các tín hiệu từ bộ điều khiển (PLC, BMS).

* Nguyên lý hoạt động chi tiết:
– Nhận tín hiệu: Bộ điều khiển trung tâm (BMS, PLC) hoặc cảm biến (nhiệt độ, áp suất) gửi tín hiệu điện (ví dụ: 0-10V, 4-20mA) tới motor van gió.
– Chuyển đổi tín hiệu thành chuyển động: Motor nhận tín hiệu và sử dụng lực từ (điện từ) để tạo ra mô-men xoắn, làm quay một bộ truyền động (bánh răng).
Bộ truyền động này kết nối với trục của lá van.
– Điều khiển lá van:
Chuyển động quay của motor làm xoay lá van theo một góc nhất định.
Van gió mở một phần (Modulating): Góc mở thay đổi tuyến tính (ví dụ 0-90 độ) để điều chỉnh lưu lượng gió, tăng/giảm lượng khí qua van.
Van gió On/Off: Đóng hoặc mở hoàn toàn (thường dùng cho hệ PCCC hoặc van chặn).
– Phản hồi (Tùy chọn – Spring Return): Motor có lò xo phản hồi, lò xo này sẽ tự động đẩy van về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất điện, đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC).
– Kết quả: Lưu lượng gió được điều chỉnh chính xác, cân bằng áp suất, phân phối khí lạnh/nóng đều khắp các khu vực, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống HVAC và tiết kiệm năng lượng.

> Tham khảo ngay: AHU là gì? Giải pháp AHU phòng sạch chuẩn GMP – ISO

6. Phân loại van gió theo hình dạng và vị trí lắp đặt

6.1 Van tròn

Là loại van gió được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng gió cấp hoặc gió hồi trong hệ thống thông gió. Sản phẩm được làm bằng 2 vật liệu chính là inox hoặc tôn mạ kẽm có thể dùng bánh vít hoặc tay gạt để làm tay gạt van gió. Tùy nhu cầu sử dụng mà khách hàng lựa chọn loại van gió có tay gạt phù hợp.

6.2 Van vuông/chữ nhật

Van gió vuông được sử dụng trong hệ thống thông gió hoặc trong hệ thống điều hòa và được lắp đặt trên đường gió hồi hoặc gió cấp tùy thuộc vào công trình sử dụng. Với thiết kế dạng hình vuông nên lưu lượng đi thông qua đường ống gió dễ dàng, nhanh chóng. Hiện nay, van gió vuông cũng được lắp đặt mô tơ để điều chỉnh van gió được dễ dàng hơn.
Một số loại van gió theo hình dạng khác có thể kể đến như: Van gió lắp trên ống gió tròn, van gió lắp trên ống gió vuông, van gió lắp tại miệng gió / đầu hồi.

7. Phân loại van gió theo vật liệu chế tạo

7.1 Van gió tôn mạ kẽm

Van gió tôn mạ kẽm là thiết bị điều khiển luồng không khí trong hệ thống HVAC (thông gió, điều hòa) được làm từ thép tấm phủ kẽm, có ưu điểm bền, chống rỉ sét, giá phải chăng, dùng để điều chỉnh lưu lượng gió cấp/hồi, có nhiều loại (tròn, vuông, tay gạt, tự động) phù hợp với nhiều ứng dụng từ nhà xưởng đến tòa nhà.

7.2 Van gió inox

Van gió inox 304 là sản phẩm van gió được làm từ thép không gỉ loại 304, là loại thép không gỉ phổ biến và có độ bền cao trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Van gió này thường được sử dụng để điều chỉnh luồng không khí, đảm bảo thông gió hiệu quả trong các hệ thống thông gió và điều hòa không khí.

Đặc điểm của van inox bao gồm:
Chất liệu: Inox 304, có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt.
Độ bền: Có độ bền cao, thích hợp cho môi trường ẩm ướt và ăn mòn.
Ứng dụng: Thường được dùng trong các hệ thống thông gió công nghiệp, nhà máy sản xuất thực phẩm, y tế, và các công trình xây dựng cần độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Các loại van gió inox thường có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau để phù hợp với các yêu cầu và thiết kế của từng dự án cụ thể.

7.3 Van gió thép sơn tĩnh điện

Ngoài chất liệu tôn mạ kẽm và inox, van gió còn được làm bằng thép sơn tĩnh điện với ưu điểm bền, đẹp, an toàn và tiết kiệm chi phí dài hạn.

Van gió là gì? Cách phân loại van gió phổ biến trong hệ thống thông gió - điều hòa không khí
Chọn van theo môi trường sử dụng

8. Tiêu chí lựa chọn vật liệu van gió theo môi trường sử dụng

Khi chọn vật liệu van gió dựa theo môi trường sử dụng, cần xét đến độ ẩm (vật liệu inox cho ẩm ướt, phòng sạch), hóa chất (inox), nhiệt độ cao (tôn đen/thép tấm cho hút khói), yêu cầu PCCC (vật liệu chống cháy), độ bền & giá (tôn mạ kẽm cho HVAC/dân dụng). Và chức năng cụ thể (van 1 chiều, van chặn lửa), đảm bảo vật liệu phù hợp áp suất, vận tốc gió và tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống.

* Tiêu chí lựa chọn vật liệu theo môi trường
– Môi trường thông thường (HVAC dân dụng, văn phòng): Tôn mạ kẽm phổ biến nhất, giá tốt, dễ gia công, độ bền cao, phù hợp hệ thống điều hòa, thông gió thông thường.
– Môi trường ẩm ướt, ăn mòn, yêu cầu vệ sinh cao (phòng sạch, nhà bếp, khu hóa chất): Nên chọn inox 304/201 vì chống ăn mòn tốt, yêu cầu vệ sinh cao, phù hợp khu vực ẩm ướt, phòng sạch hoặc bếp.
– Môi trường nhiệt độ cao, hút khói, hút bụi công nghiệp: Chọn tôn đen (thép tấm) sơn tĩnh điện phù hợp với ống gió chịu nhiệt, hệ thống hút khói, hút bụi công nghiệp.
– Yêu cầu phòng cháy chữa cháy (PCCC): Nên sử dụng vật liệu chuyên dụng, đặc thù để tạo van gió chống cháy (FD – Fire Damper) có cấp độ chịu lửa EI30, EI60, EI120 theo tiêu chuẩn.
– Yêu cầu nhẹ, chống ăn mòn: Chọn nhôm vì nhẹ, chống ăn mòn, dễ thi công.

* Các yếu tố khác cần cân nhắc
– Áp suất và vận tốc gió: Chọn vật liệu có độ dày phù hợp để chịu được áp suất và vận tốc gió của hệ thống.
– Chức năng cụ thể: Mỗi loại van (VCD, FD, NRD) sẽ có yêu cầu vật liệu khác nhau, ví dụ van chặn lửa cần vật liệu chống cháy.
– Tiêu chuẩn: Cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật như TCVN, UL, NFPA đối với hệ thống PCCC.

Với các thông tin chi tiết trên đây, khi có nhu cầu về van gió cho hệ thống cần hoàn thiện bạn sẽ biết cách lựa chọn và cân nhắc loại van phù hợp theo yêu cầu và các tiêu chí kỹ thuật cần thiết. INTECH Air & Clean Tech là đơn vị cung cấp sản xuất van gió, ống gió, AHU, ACU, thiết bị phòng sạch uy tín.

Nếu quý đơn vị, cá nhân đang gặp khó khăn trong việc tìm nhà cung cấp sản phẩm van gió chính hãng, giá cạnh tranh tại Việt Nam. Hãy liên hệ ngay với INTECH Air & Clean Tech để nhận tư vấn tận tình nhất, đảm bảo lựa chọn được chủng loại van gió và phụ kiện phù hợp với công trình.

INTECH Air & Clean Tech là đơn vị chuyên cung cấp các thiết bị xử lý không khí uy tín hàng đầu Việt Nam. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã nhận được sự tin tưởng và hài lòng của nhiều chủ đầu tư, nhà thầu trong nước và quốc tế.

Chúng tôi đã cung cấp sản phẩm cho các khách hàng đến từ Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản, với các công trình tiêu biểu như: ASIA, GSR, TECHON, GSP HANA, SDT VINA,…
Hotline: 0976 404 895
Địa chỉ showroom & nhà máy: Số 32, đường Hữu Nghị, KCN Visip, Từ Sơn, Bắc Ninh

Tin liên quan