Tiêu chuẩn phòng sạch class 100000 (phòng sạch ISO) là cấp độ phòng sạch cấp thấp – trung bình dành cho những khu vực sản xuất không đòi hỏi độ vô trùng và cấp độ sạch nghiêm ngặt như các cấp độ cao hơn. Cùng Air-cleantech.vn tìm hiểu về các yêu cầu kỹ thuật, thiết bị phụ trợ và ứng dụng của cấp độ phòng sạch này trong bài viết dưới đây nhé!
Nội dung bài viết:
1. Phòng sạch class 100000 là gì?
“Class 100000” là cách gọi tiêu chuẩn theo FED-STD 209E (tiêu chuẩn phòng sạch Hoa Kỳ trước đây) để chỉ mức độ sạch nơi không khí được phép chứa tối đa 100.000 hạt ≥0,5 µm trên mỗi foot khối. Khi tiêu chuẩn này được quốc tế hóa và được thay thế cho tiêu chuẩn ISO, tiêu chuẩn phòng sạch class 100000 tương đương với ISO 8.

Đây là phòng sạch cấp độ thấp – trung bình, không yêu cầu kiểm soát bụi nhưng không ở mức nghiêm ngặt như các cấp cao hơn. Điểm nổi bật của phòng sạch Class 100000 là chi phí đầu tư thấp hơn so với các cấp độ sạch cao hơn. Song vẫn đảm bảo môi trường sản xuất ổn định cho khu vực phụ trợ, lắp ráp điện tử, kho nguyên liệu, đóng gói, nơi cần môi trường sạch ổn định nhưng không đòi hỏi độ vô trùng nghiêm ngặt như dược phẩm hay vi mạch bán dẫn.
2. Tiêu chuẩn phòng sạch class 100000 – Phòng sạch ISO 8

2.1 Tiêu chuẩn phòng sạch ISO 8 theo ISO 14644-1
Tiêu chuẩn ISO 14644-1 đã thay thế tiêu chuẩn FED STD 209E từ năm 2001. Tiêu chuẩn này đo lường số lượng các hạt (có kích thước từ ≥0,1µm đến ≥5µm hoặc lớn hơn) trong một mét khối (m³) không khí.Theo tiêu chuẩn ISO 14644-1, phòng sạch ISO Class 8 phải đảm bảo mật độ hạt bụi ≥0,5µm không vượt quá 3.520.000 hạt/m³:
| Kích thước hạt (micron) | ≥0,1 µm | ≥0,2 µm | ≥0,3 µm | ≥0,5µm | ≥1µm | ≥5 µm |
| Giới hạn mật độ hạt | – | – | – | 3.520.000 | 832.000 | 29.300 |
2.2 Tiêu chuẩn phòng sạch Class 100000 theo FED STD 209E
Tiêu chuẩn FED STD 209E đánh giá mức độ ô nhiễm bằng cách đo lượng hạt (≥0,5 µm hoặc lớn hơn) trong một foot khối (f³) không khí. Tiêu chuẩn FED-STD-209E hiện đã được thay thế hoàn toàn bởi ISO 14644-1, tuy nhiên nhiều doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm, điện tử, thực phẩm vẫn sử dụng thuật ngữ Class 100000 như một cách quy đổi tương đương với ISO Class 8 để thuận tiện trong thiết kế và vận hành.
| Kích thước hạt (micron) | ≥0,1 µm | ≥0,2 µm | ≥0,3 µm | ≥0,5µm | ≥5 µm |
| Giới hạn mật độ hạt | – | 750.000 | 300.000 | 100.000 | 700 |
>> Xem thêm: Tiêu chuẩn phòng sạch class 1 class 100 class 1000
3. Các thông số kỹ thuật của phòng sạch class 100000

Để phòng sạch Class 100000 vận hành ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn, các thông số kỹ thuật sau rất quan trọng:
3.1 Mật độ hạt bụi
Phòng sạch Class 100000 cho phép tối đa 100.000 hạt ≥0,5 µm/ft³ (tương đương khoảng 3.520.000 hạt ≥0,5 µm/m³).
Phòng sạch phải đo định kỳ bằng thiết bị đếm hạt (particle counter) để kiểm tra khả năng duy trì mức sạch theo tiêu chuẩn.
3.2 Lưu lượng và tuần hoàn khí
Tần suất trao đổi khí thường từ 20–40 lần/giờ, tùy diện tích và nhu cầu sản xuất.
Áp suất dương so với khu vực lân cận, thường đặt chênh áp dương khoảng 5–10 Pa để ngăn bụi xâm nhập.
Hệ thống lọc khí cần có HEPA (H13/H14) hoặc tương đương, hiệu suất ~99,97% trở lên với hạt 0,3 µm.
3.3 Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm
Nhiệt độ thông thường khoảng 20–24 °C nhằm đảm bảo sự ổn định cho linh kiện điện tử và môi trường làm việc.
Độ ẩm tương đối từ 45–65% nhằm giảm độ ẩm quá cao (gây ngưng tụ) hoặc quá thấp (gây tĩnh điện).
3.4 Vật liệu xây dựng
Bề mặt tường, trần, sàn phải phẳng, chống bám bụi, dễ lau chùi, không phát sinh hạt bụi.
Vật liệu như panel cách nhiệt, sàn epoxy hoặc vinyl có lớp chống tĩnh điện, chống hóa chất và dễ vệ sinh.
Cửa ra vào nên có kín khí, gioăng kín, có khu vực đệm hoặc cửa đôi để giảm thất thoát áp suất.
3.5 Trang phục & kiểm soát nhân sự
Trong Class 100000 do yêu cầu độ sạch thấp hơn, yêu cầu trang phục ít khắt khe hơn so với các cấp cao hơn, nhưng vẫn cần mũ, nón trùm đầu, khẩu trang để hạn chế phát tán bụi và vi sinh.
Trong một số trường hợp ứng dụng nghiêm ngặt, quần áo không dệt và găng tay vô trùng (latex hoặc nitrile) cũng được yêu cầu để kiểm soát nhiễm chéo.
3.6 Biện pháp bổ trợ
Thảm dính bụi đặt ngay lối vào để bắt bụi từ giày dép.
Pass Box, Air Shower tại lối chuyển vật liệu ra/vào kèm lọc HEPA, giúp hạn chế người vào phòng.
Hệ thống kiểm soát & giám sát liên tục (sensor bụi, áp suất, nhiệt ẩm) để cảnh báo khi vượt ngưỡng.
4. Các thiết bị sử dụng trong phòng sạch ISO 8 class 100000

Để duy trì và kiểm soát môi trường trong phòng sạch Class 100000, cũng cần trang bị các thiết bị phòng sạch sau trong quá trình vận hành:
Hệ thống lọc khí HEPA / ULPA: Là thành phần chính giúp loại bỏ hạt bụi siêu mịn trước khi không khí vào phòng.
HVAC (Air Handling Unit): Cung cấp khí tươi, điều hòa nhiệt ẩm và điều chỉnh luồng khí.
Air Shower và Pass Box: Air Shower thổi khí để loại bỏ bụi bám trên nhân viên, Pass Box dùng để chuyển vật liệu vào/ra phòng mà không làm mất áp suất.
Hệ thống giám sát môi trường: Cảm biến bụi, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất chênh lệch và thiết bị cảnh báo tự động nếu vượt ngưỡng.
Bàn thao tác chống tĩnh điện, xe đẩy ESD: Giúp thao tác linh kiện mà không gây phát sinh tĩnh điện.
Ionizer, quạt trung hòa tĩnh điện: Giúp trung hòa điện tích trên bề mặt linh kiện hoặc vật liệu di chuyển trong phòng.
Thảm dính bụi, cửa lõm: Kiểm soát bụi từ giày dép và giảm luồng không khí mạnh khi cửa mở.
Việc lựa chọn các thiết bị phòng sạch phù hợp sẽ giúp phòng sạch Class 100000 vận hành ổn định và lâu dài. Để được tư vấn và lựa chọn các thiết bị phụ trợ phòng sạch đạt chuẩn ISO và GMP, liên hệ ngay Air-cleantech.vn để được tư vấn lắp đặt tận tình.
5. Ứng dụng của phòng sạch class 100000

Phòng sạch Class 100000 (ISO 8) là cấp độ phổ biến được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất và lắp ráp điện tử – nơi yêu cầu môi trường sạch nhưng không cần mức độ tinh khiết tối đa:
Lắp ráp linh kiện điện tử, PCB / SMT: Dùng cho các công đoạn không yêu cầu kiểm soát sạch tuyệt đối, như gắn linh kiện thường, kiểm tra linh kiện lớn.
Kho nguyên liệu & đóng gói sản phẩm điện tử: Bảo quản linh kiện bên trong môi trường sạch để tránh nhiễm bụi trước khi đưa vào khu vực sản xuất chính.
Sản xuất thiết bị y tế & dụng cụ không yêu cầu vô trùng cao: Ví dụ vùng đóng gói thiết bị, hộp dụng cụ.
Lắp ráp linh kiện cơ khí chính xác: Ví dụ thiết bị cảm biến cơ khí, các chi tiết cơ khí nhỏ áp dụng trong môi trường tương đối sạch.
Phòng thí nghiệm, kiểm tra chất lượng: Ứng dụng khi không cần cấp độ sạch cao nhưng vẫn cần kiểm soát bụi để tránh sai lệch kết quả.
Tiêu chuẩn phòng sạch Class 100000 (ISO 8) là lựa chọn tối ưu cho nhiều nhà máy trong lĩnh vực điện tử, thiết bị y tế, linh kiện và công nghiệp sản xuất khi cần cân bằng giữa độ sạch, chi phí đầu tư và hiệu suất vận hành. Để đạt chuẩn, doanh nghiệp cần kiểm soát nghiêm ngặt các thông số như mật độ hạt bụi, lưu lượng và áp suất không khí, độ ẩm, nhiệt độ, cùng việc sử dụng thiết bị phòng sạch đạt chuẩn như HEPA, HVAC, Air Shower, sensor giám sát, ESD…
Với hơn 13 năm kinh nghiệm, INTECH Group là nhà thầu hàng đầu trong thiết kế – thi công phòng sạch Class 100000 (ISO 8) đạt tiêu chuẩn quốc tế cho nhiều doanh nghiệp FDI và tập đoàn công nghệ lớn. Bên cạnh đó, Air-Cleantech.vn – đơn vị phân phối thiết bị phòng sạch của INTECH – cung cấp giải pháp thiết bị đồng bộ, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo độ sạch ổn định lâu dài.
Vì vậy, để được tư vấn chi tiết về giải pháp và thiết bị phòng sạch, vui lòng liên hệ Air-Cleantech.vn – Hotline: 0976 404 895 để được hỗ trợ nhanh chóng và tận tâm.
FAQ
Loại phòng sạch này thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm thông thường, sản xuất thiết bị y tế cơ bản, lắp ráp cơ khí chính xác, kho phụ trợ hoặc khu vực đóng gói. Đây là môi trường yêu cầu sạch ở mức kiểm soát bụi và vi sinh cơ bản, không quá khắt khe như các cấp thấp hơn (Class 100 hay 10.000).
Hệ thống HVAC phải được trang bị lọc HEPA H13 hoặc H14 (hiệu suất ≥99,97% với hạt 0,3 micron), kết hợp hệ thống cấp gió tươi, hồi gió, và điều khiển áp suất tự động. Tốc độ trao đổi khí thường từ 20–30 lần/giờ tùy yêu cầu.
- Class 100000 (ISO 8): Kiểm soát bụi ở mức cơ bản, áp dụng cho ngành thực phẩm, mỹ phẩm, sản xuất thông thường.
- Class 10000 (ISO 7): Yêu cầu cao hơn, thường dùng trong dược phẩm tiêm truyền, sản xuất điện tử.
- Class 1000 (ISO 6): Môi trường cực kỳ sạch, áp dụng cho sản xuất vi mạch, thiết bị y tế cao cấp.
- Làm sạch định kỳ: Sàn, tường, trần phải được vệ sinh hàng ngày bằng hóa chất đạt chuẩn.
- Kiểm tra thiết bị lọc: Lọc HEPA cần kiểm tra rò rỉ và thay thế 6–12 tháng/lần.
- Đo hạt bụi: Định kỳ kiểm tra bằng máy đếm hạt để đảm bảo phòng luôn duy trì trong giới hạn tiêu chuẩn.
Nếu doanh nghiệp chuyển sang sản xuất các sản phẩm đòi hỏi độ tinh khiết không khí cao hơn (ví dụ từ thực phẩm sang dược phẩm tiêm truyền hoặc linh kiện bán dẫn), phòng sạch cần nâng cấp lên Class 10000 (ISO 7) hoặc Class 1000 (ISO 6) để đáp ứng yêu cầu chất lượng.

Tin liên quan