Tấm lọc bụi công nghiệp: Cấu tạo, phân loại, cách lựa chọn và ứng dụng

Trong hệ thống HVAC và xử lý không khí công nghiệp, tấm lọc bụi là cấp lọc đầu tiên giúp loại bỏ bụi thô, bảo vệ quạt, dàn trao đổi nhiệt và các cấp lọc phía sau. Việc lựa chọn đúng loại tấm lọc không chỉ giúp nâng cao chất lượng không khí mà còn giảm chi phí vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo yêu cầu của từng ngành sản xuất.

Tại Nhà máy INTECH, chúng tôi sản xuất nhiều dòng tấm lọc bụi theo tiêu chuẩn và theo yêu cầu, phù hợp với hệ thống AHU, FCU, HVAC, phòng sạch và các dây chuyền xử lý không khí công nghiệp.

1. Tấm lọc bụi là gì?

Tấm lọc bụi (Panel Filter) là thiết bị có nhiệm vụ giữ lại bụi và các hạt tạp chất trong không khí trước khi luồng khí đi vào hệ thống điều hòa, thông gió hoặc phòng sạch.

Đây là cấp lọc đầu tiên trong hầu hết các hệ thống xử lý không khí, giúp:
• Loại bỏ bụi có kích thước lớn và trung bình.
• Bảo vệ quạt, dàn coil và các cấp lọc hiệu suất cao.
• Giảm bám bẩn đường ống gió.
• Duy trì lưu lượng gió ổn định.
• Nâng cao tuổi thọ của Bag Filter và HEPA Filter.

Nếu không có tấm lọc sơ cấp, các bộ lọc hiệu suất cao sẽ nhanh chóng bị bám bụi, làm tăng tổn thất áp suất và chi phí thay thế.

2. Cấu tạo của tấm lọc bụi công nghiệp

Mặc dù có nhiều chủng loại khác nhau, hầu hết các tấm lọc bụi đều gồm ba thành phần chính.

Bộ phận Chức năng
Khung lọc Cố định vật liệu lọc, chịu áp lực gió
Vật liệu lọc Giữ bụi và tạp chất
Lưới bảo vệ Gia cường vật liệu lọc, chống biến dạng

2.1 Khung lọc

Khung thường được sản xuất từ:

• Nhôm định hình
• Thép mạ kẽm
• Inox 304

Tùy môi trường sử dụng mà lựa chọn vật liệu phù hợp. Đối với phòng sạch hoặc ngành thực phẩm, inox và nhôm thường được ưu tiên nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh.

2.2 Vật liệu lọc

Vật liệu lọc quyết định hiệu suất của tấm lọc.

Các loại phổ biến gồm:

• Sợi tổng hợp (Synthetic Fiber)
• Sợi thủy tinh (Glass Fiber)
• Lưới kim loại
• Than hoạt tính (đối với lọc mùi)

Trong đó, sợi tổng hợp được sử dụng nhiều nhất nhờ khả năng giữ bụi tốt và chi phí hợp lý.

2.3 Thiết kế

Hai dạng thiết kế phổ biến là:

• Panel phẳng: cấu tạo đơn giản, dễ thay thế.
• Pleated Filter (xếp nếp): tăng diện tích lọc, khả năng chứa bụi lớn hơn và kéo dài tuổi thọ.

Đối với hệ thống AHU hiện đại, dạng xếp nếp thường được ưu tiên vì giảm tổn thất áp suất và tối ưu lưu lượng gió.

Các loại tấm lọc bụi
Các loại tấm lọc bụi

3. Các loại tấm lọc bụi phổ biến

Không phải mọi hệ thống đều sử dụng cùng một loại tấm lọc. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu chất lượng không khí và cấp lọc của từng công trình.

3.1 Tấm lọc bụi sơ cấp (G2 – G4)

Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống HVAC.

Chức năng chính:
• Giữ bụi thô.
• Bảo vệ dàn coil.
• Giảm bụi cho Bag Filter và HEPA.

Ứng dụng:
• AHU
• FCU
• Hệ thống thông gió
• Nhà xưởng
• Trung tâm thương mại

3.2 Tấm lọc hiệu suất trung bình (M5 – F9)

Theo tiêu chuẩn EN779 trước đây thường ký hiệu F5–F9; theo ISO 16890 hiện nay được phân loại theo hiệu suất với bụi mịn (ePM10, ePM2.5, ePM1).

Loại lọc này giúp giữ lại bụi mịn, phấn hoa và một phần hạt PM2.5 trước khi không khí đi qua HEPA.

Ứng dụng:
• Nhà máy điện tử.
• Dược phẩm.
• Thực phẩm.
• Bệnh viện.
• Phòng sạch.

3.3 Tấm lọc than hoạt tính

Ngoài bụi, loại lọc này còn hấp phụ:
• Mùi.
• Hơi dung môi.
• VOC.
• Khí độc nồng độ thấp.

Thường được sử dụng trong phòng sơn, phòng thí nghiệm và hệ thống xử lý mùi.

3.4 Tấm lọc lưới kim loại

Được chế tạo từ nhiều lớp lưới nhôm hoặc inox.

Ưu điểm:
• Có thể vệ sinh nhiều lần.
• Chịu nhiệt tốt.
• Phù hợp môi trường dầu mỡ.

Ứng dụng nhiều trong:
• Bếp công nghiệp.
• Nhà máy thực phẩm.
• Xưởng cơ khí.

4. So sánh các loại tấm lọc bụi

Loại lọc Khả năng lọc Có vệ sinh Ứng dụng
G2–G4 Bụi thô Có (tùy vật liệu) AHU, FCU, HVAC
M5–F9 Bụi mịn Không khuyến nghị Phòng sạch, bệnh viện
Than hoạt tính Khử mùi, VOC Không Phòng sơn, hóa chất
Lưới inox Bụi lớn, dầu mỡ Có Bếp công nghiệp

 

Tam loc bui.3
5. Tiêu chuẩn phân loại tấm lọc bụi

Hiện nay, tiêu chuẩn ISO 16890 được áp dụng rộng rãi để đánh giá hiệu suất lọc bụi, thay thế dần tiêu chuẩn EN779.

Tiêu chuẩn cũ (EN779) Phân loại theo ISO 16890 Ứng dụng
G2–G4 ISO Coarse Lọc sơ cấp
M5–F6 ePM10 Lọc trung gian
F7–F9 ePM2.5 / ePM1 Lọc tinh trước HEPA

Tại Việt Nam, ký hiệu G4 hoặc F7 vẫn được sử dụng phổ biến trong thiết kế và vận hành hệ thống HVAC, tuy nhiên khi lựa chọn sản phẩm mới, doanh nghiệp nên tham khảo thêm tiêu chuẩn ISO 16890 để phù hợp với thông lệ quốc tế.

6. Cách lựa chọn tấm lọc bụi phù hợp

Việc chọn đúng cấp lọc sẽ giúp tối ưu hiệu quả xử lý không khí và chi phí vận hành.

6.1 Theo loại bụi

• Bụi thô: G2–G4.
• Bụi mịn: M5–F9.
• Mùi và hơi hóa chất: Than hoạt tính.
• Dầu mỡ: Lưới kim loại.

6.2 Theo hệ thống

Hệ thống Khuyến nghị
AHU G4 + M5/F7
FCU G4
Phòng sạch G4 + F8/F9 + HEPA
Bệnh viện G4 + F9 + HEPA H13/H14
Điện tử G4 + F9 + HEPA

 

6.3 Theo chi phí vận hành

Không nên chọn cấp lọc quá cao nếu không thực sự cần thiết. Bộ lọc có hiệu suất càng lớn thì trở lực càng cao, đòi hỏi quạt hoạt động nhiều hơn và tiêu thụ điện năng lớn hơn.

Việc lựa chọn cần dựa trên thiết kế tổng thể của hệ thống HVAC, lưu lượng gió và yêu cầu về chất lượng không khí.

Ứng dụng của tấm lọc bụi
Ứng dụng của tấm lọc bụi trong AHU

7. Ứng dụng của tấm lọc bụi trong công nghiệp

Tấm lọc bụi được sử dụng trong hầu hết các hệ thống xử lý không khí.

Ngành Mục đích
Điện tử Giảm bụi bảo vệ linh kiện
Dược phẩm Bảo vệ cấp lọc HEPA, đáp ứng GMP
Thực phẩm Kiểm soát bụi trong khu vực sản xuất
Bệnh viện Duy trì chất lượng không khí
Cơ khí Thu giữ bụi kim loại
Chế biến gỗ Giữ mùn cưa và bụi gỗ

Trong phòng sạch, tấm lọc bụi không phải là cấp lọc cuối cùng mà đóng vai trò tiền lọc, giúp kéo dài tuổi thọ của Bag Filter và HEPA Filter – những bộ lọc có chi phí thay thế cao.

8. Khi nào cần thay tấm lọc bụi?

Chu kỳ thay thế phụ thuộc vào môi trường làm việc, lưu lượng gió và loại bụi.

Một số dấu hiệu cho thấy cần thay hoặc vệ sinh bộ lọc:
• Chênh áp tăng cao so với ban đầu.
• Lưu lượng gió giảm.
• Bề mặt lọc bám nhiều bụi.
• Hệ thống HVAC tiêu thụ điện nhiều hơn.
• Không khí cấp không đạt yêu cầu.

Đối với các loại lọc lưới kim loại hoặc một số tấm lọc sơ cấp, có thể vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, các bộ lọc hiệu suất trung bình thường được khuyến nghị thay mới để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy.

9. Giải pháp tấm lọc bụi từ Nhà máy INTECH

Nhà máy INTECH cung cấp các dòng tấm lọc bụi cho hệ thống HVAC, AHU, FCU và phòng sạch với nhiều lựa chọn về cấp lọc, vật liệu và kích thước.

Ưu điểm của sản phẩm INTECH:
• Sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu.
• Đa dạng vật liệu khung: nhôm, thép mạ kẽm, inox.
• Vật liệu lọc chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nhiều ngành công nghiệp.
• Kiểm soát chất lượng trước khi xuất xưởng.
• Tư vấn lựa chọn cấp lọc phù hợp với từng hệ thống.

Ngoài tấm lọc bụi sơ cấp, INTECH còn cung cấp đồng bộ các giải pháp như Bag Filter, HEPA Filter H13/H14, FFU, HEPA Box và AHU, giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống xử lý không khí tối ưu từ một đầu mối.

Tam loc bui.1

10. Câu hỏi thường gặp

Tấm lọc bụi G4 có thể vệ sinh được không?

Một số dòng G4 sử dụng vật liệu sợi tổng hợp hoặc lưới kim loại có thể vệ sinh theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Tuy nhiên, việc vệ sinh nhiều lần có thể làm giảm hiệu suất lọc.

Bao lâu nên thay tấm lọc bụi?

Không có chu kỳ cố định. Thời điểm thay phụ thuộc vào chênh áp, lưu lượng gió và mức độ bụi của môi trường làm việc.

Có thể đặt sản xuất theo kích thước riêng không?

Có. INTECH nhận sản xuất theo kích thước, độ dày, vật liệu khung và cấp lọc phù hợp với hệ thống HVAC hiện hữu.

Nên chọn G4 hay F7?

G4 phù hợp làm cấp lọc sơ cấp. F7 (hoặc cấp tương đương theo ISO 16890) thường được sử dụng làm cấp lọc trung gian trước HEPA trong các hệ thống yêu cầu chất lượng không khí cao.

Lựa chọn đúng tấm lọc bụi không chỉ giúp cải thiện chất lượng không khí mà còn góp phần tối ưu hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống HVAC. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị phòng sạch và xử lý không khí, Nhà máy INTECH cung cấp giải pháp từ tư vấn, thiết kế đến sản xuất các loại tấm lọc bụi phù hợp với từng công trình.

Liên hệ ngay tới Hotline 0976.404.895 để được tư vấn lựa chọn cấp lọc, kích thước và cấu hình phù hợp với hệ thống của doanh nghiệp, đồng thời nhận báo giá trực tiếp từ nhà máy và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.

Tin liên quan