Không khí sạch hay chất lượng không khí ngày càng được quan tâm nhiều không chỉ trong các hoạt động sản xuất ở quy mô nhà xưởng mà cả trong sinh hoạt hàng ngày vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Việc kiểm soát chất lượng không khí giờ đây không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi công trình, từ tòa nhà dân dụng đến các nhà máy sản xuất công nghệ cao. Lưới lọc bụi đóng vai trò như “lá chắn” đầu tiên và quan trọng trong hệ thống xử lý không khí cho các tòa nhà hay xưởng sản xuất.
INTECH Air-cleantech với hơn 15 năm xây dựng và phát triển đã sản xuất và cung cấp ra thị trường các sản phẩm và hệ thống giải pháp lọc khí toàn diện, giúp bảo vệ sức khỏe con người và tối ưu hóa tuổi thọ của các thiết bị cơ điện phức tạp.
Hãy cùng INTECH tìm hiểu kỹ hơn về lưới lọc bụi trong các thiết bị xử lý không khí qua nội dung dưới đây:

Nội dung bài viết:
1. Lưới lọc bụi là gì? Vai trò trong hệ thống xử lý không khí
1.1 Khái niệm lưới lọc bụi và thiết bị lọc khí (Air Filter)
Lưới lọc bụi (hay màng lọc khí) là một thiết bị bao gồm các lớp vật liệu có cấu trúc xốp hoặc dạng lưới, được thiết kế để giữ lại các hạt tạp chất, bụi bẩn, vi khuẩn hoặc các chất ô nhiễm khi dòng khí đi qua. Trong kỹ thuật HVAC, khái niệm này không chỉ dành cho những tấm lưới nhựa đơn giản mà bao gồm cả một hệ thống các vật liệu lọc chuyên dụng từ sợi tổng hợp, sợi thủy tinh đến than hoạt tính. Mỗi loại vật liệu sẽ có kích thước khe hở khác nhau nhằm mục tiêu giữ lại các hạt bụi có kích cỡ từ vài milimet đến siêu mịn là micromet.
1.2 Chức năng bảo vệ máy móc và kiểm soát chất lượng không khí của lưới lọc
Vai trò quan trọng nhất của lưới lọc bụi là bảo vệ các thành phần nhạy cảm bên trong hệ thống điều hòa trung tâm như dàn lạnh (coil), quạt hút và động cơ. Nếu không có lưới lọc hoặc lưới lọc hoạt động không hiệu quả, bụi bẩn sẽ bám dính vào cánh tản nhiệt của dàn lạnh, làm giảm khả năng trao đổi nhiệt, dẫn đến việc tiêu tốn năng lượng gấp 20-30% so với bình thường.
Ngoài việc bảo vệ các cấu phần nhạy cảm bên trong hệ thống thì lưới lọc bụi còn là yếu tố tiên quyết để đảm bảo chỉ số chất lượng không khí trong nhà phù hợp với nhu cầu sinh hoạt. Giúp loại bỏ các tác nhân gây dị ứng và bệnh lý hô hấp cho người sinh hoạt bên trong.
2. Phân loại lưới lọc bụi theo các cấp độ và tiêu chuẩn quốc tế
Việc phân loại lưới lọc khí hiện nay dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhằm định lượng chính xác hiệu suất giữ bụi của từng thiết bị.
2.1 Lưới lọc sơ cấp: Tiêu chuẩn G1 – G4 (EN 779)
Lưới lọc sơ cấp là tầng lọc đầu tiên trong hệ thống, có nhiệm vụ giữ lại các hạt bụi lớn, sợi vải, côn trùng và tạp chất thô. Theo tiêu chuẩn châu Âu EN 779, các cấp độ từ G1 đến G4 có hiệu suất lọc trung bình từ 50% đến dưới 90% đối với các hạt bụi có kích thước lớn. Việc sử dụng lọc sơ cấp chất lượng tại các cửa lấy gió tươi giúp giảm tải đáng kể cho các tầng lọc tinh phía sau, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành cho toàn hệ thống.
2.2 Lưới lọc tinh và lọc trung gian: Tiêu chuẩn F5 – F9 (ISO 16890)
Tầng lọc tinh được thiết kế để xử lý các hạt bụi có kích thước nhỏ hơn mà lọc sơ cấp không thể giữ lại. Theo cập nhật mới nhất, từ năm 2026, tiêu chuẩn ISO 16890 sẽ thay thế hoàn toàn các quy chuẩn cũ trên toàn cầu. Phương pháp này sẽ phân loại lưới lọc dựa trên khả năng lọc các hạt bụi mịn gồm PM1, PM2.5 và PM10.
Các dòng lọc từ F5 đến F9 (tương đương với ePM10 đến ePM1) để lọc bụi mịn, thường được lắp đặt trong các văn phòng cao cấp, khách sạn hoặc trung tâm dữ liệu nhằm đảm bảo môi trường không bụi bẩn cho cả con người và thiết bị điện tử đắt tiền.
2.3 Lưới lọc hiệu suất cao: HEPA & ULPA (Tiêu chuẩn EN 1822)
Đây là lớp lọc đỉnh cao của công nghệ lọc khí, thường được sử dụng trong các phòng sạch (Cleanroom) tuyệt đối. Lưới lọc HEPA H13 – H14 có khả năng giữ lại tối thiểu 99,97% các hạt bụi có kích thước chỉ 0,3 µm. Trong khi đó, lưới lọc ULPA (U15 – U17) thậm chí có thể lọc được các hạt siêu nhỏ tới 0,1 µm. Đáp ứng tiêu chuẩn EN 1822 là tiêu chuẩn châu Âu quy định về hiệu suất lọc và phân loại bộ lọc khí hiệu suất cao (EPA, HEPA, ULPA).
Tại nhà máy INTECH, mỗi sản phẩm HEPA xuất xưởng đều phải trải qua quy trình kiểm tra rò rỉ nghiêm ngặt để đảm bảo sự vô trùng khi đưa vào phục vụ các phòng mổ của bệnh viện hay các nhà máy sản xuất chip bán dẫn.

3. Các loại vật liệu dùng để sản xuất lưới lọc bụi phổ biến
Vật liệu lọc quyết định đến hiệu suất, độ bền và khả năng tái sử dụng của sản phẩm. Dưới đây là các loại vật liệu chính thường được sử dụng để sản xuất lưới lọc:
3.1 Lưới lọc bụi Nylon (Lưới lọc gió hồi dân dụng)
Lưới lọc Nylon thường được làm từ các sợi nhựa tổng hợp bện lại với nhau thành dạng lưới phẳng hoặc hình sóng. Đặc điểm nổi bật nhất của loại vật liệu này là tính linh hoạt, trọng lượng nhẹ và đặc biệt là có thể vệ sinh bằng nước để tái sử dụng nhiều lần. Lưới lọc bằng Nylon chủ yếu được lắp đặt tại các cửa gió hồi của máy lạnh âm trần nối ống gió hoặc các máy lạnh treo tường dân dụng để ngăn bụi bẩn từ trong phòng quay ngược lại có thể gây hỏng hóc hoặc giảm hiệu xuất của máy.
3.2 Lưới lọc bằng kim loại (Nhôm/Inox) chịu nhiệt và chống dầu mỡ
Đây là loại được cấu tạo từ nhiều lớp lưới nhôm hoặc Inox dập sóng xếp chồng lên nhau trong một khung kim loại vững chắc. Loại lưới này không chỉ có khả năng lọc bụi thô mà còn cực kỳ hiệu quả trong việc bẫy dầu mỡ và chịu được nhiệt độ cao lên tới hơn 200-300°C. Là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống hút mùi dùng cho nhà bếp công nghiệp hoặc các xưởng cơ khí, nơi dòng khí chứa nhiều hơi dầu và nhiệt độ môi trường khắc nghiệt mà vật liệu tổng hợp hay nylon không thể chịu được.
3.3 Lưới lọc từ sợi tổng hợp và sợi thủy tinh
Sợi tổng hợp (Polyester) thường được sản xuất dưới dạng bông cuộn hoặc tấm ép, có cấu trúc mật độ sợi tăng dần để giữ bụi theo tầng sâu. Còn lưới lọc bằng sợi thủy tinh có khả năng chịu áp suất lớn và giữ bụi cực tốt, thường thấy trong các dạng lọc túi. Sợi thủy tinh là vật liệu tiêu chuẩn để sản xuất lọc HEPA nhờ cấu trúc siêu mảnh, tạo ra diện tích bề mặt tiếp xúc khổng lồ trong một không gian nhỏ gọn.
3.4 Lưới lọc bằng than hoạt tính (Carbon Filter) khử mùi và khí độc
Khác với các loại lưới lọc vật lý, lưới lọc than hoạt tính hoạt động theo cơ chế hấp phụ hóa học. Các hạt than hoạt tính được tích hợp vào sợi lọc hoặc dạng hạt đổ đầy trong khung túi để loại bỏ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), mùi thuốc lá, mùi ẩm mốc hoặc khí độc như SO2, NO2. Tại nhà máy INTECH, ngoài việc sản xuất và cung cấp lưới lọc chúng tôi còn tư vấn cho khách hàng các phương án lọc hiệu quả cho các tòa nhà văn phòng gần khu công nghiệp để đảm bảo luồng khí tươi cấp vào luôn sạch mùi và an toàn.
4. Ứng dụng thực tế của lưới lọc bụi trong sản xuất và sinh hoạt
Tại Việt Nam, INTECH Air-cleantech đã triển khai cung ứng lưới lọc bụi cho hàng nghìn dự án lớn nhỏ trên toàn quốc với các yêu cầu đặc thù khác nhau.
4.1 Hệ thống HVAC, AHU, FCU cho tòa nhà văn phòng và chung cư
Trong các tòa nhà cao tầng, hệ thống lọc bụi 2 tầng (Sơ cấp + Tinh) là tiêu chuẩn căn cứ để lựa chọn thiết bị cho hệ thống.
Lọc sơ cấp được lắp tại các miệng lấy gió tươi bên ngoài tòa nhà để ngăn chặn bụi đường phố và rác quẩn như lá cây… Sau đó, khí sạch tiếp tục đi qua lọc tinh F7-F8 bên trong khối AHU trước khi được đưa đến các khu vực có hoạt động của con người. Quy trình này giúp duy trì nồng độ bụi mịn trong tòa nhà luôn dưới ngưỡng cho phép, bảo vệ sức khỏe cho con người hoạt động bên trong.
4.2 Tiêu chuẩn lọc khí cho phòng sạch dược phẩm, thực phẩm, điện tử
Đối với ngành sản xuất, lưới lọc bụi chính là một phần của dây chuyền vận hành. Ví như trong phòng sạch dược phẩm đạt chuẩn GMP, hệ thống lọc phải đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và bào tử nấm mốc để không làm nhiễm khuẩn nguyên liệu và thành phẩm. Còn với các nhà máy điện tử như Samsung hay LG lại yêu cầu lưới lọc hiệu suất cao để ngăn chặn bụi tĩnh điện, tránh hiện tượng đoản mạch trên các bảng mạch vi mô. Việc lựa chọn sai cấp độ lọc trong các ngành này có thể gây thiệt hại hàng tỷ đồng cho chủ đầu tư.
4.3 Hệ thống thông gió nhà xưởng và lọc bụi công nghiệp đặc thù
Nhà xưởng công nghiệp thường đối mặt với lượng bụi lớn từ quá trình sản xuất (bụi gỗ, bụi xi măng, mạt kim loại). Hệ thống lọc bụi ở đây thường sử dụng các loại cuộn bông lọc G4 thay thế nhanh hoặc các hệ thống lọc túi có diện tích bề mặt lớn. Việc lắp đặt lưới lọc tại các quạt hút thông gió trong nhà xưởng giúp giảm thiểu ô nhiễm ra môi trường xung quanh, đồng thời đảm bảo nhà xưởng luôn thông thoáng, mát mẻ cho công nhân làm việc.

5. Thông số kỹ thuật và hướng dẫn lựa chọn lưới lọc bụi
Để chọn được loại lưới lọc phù hợp cho hoạt động sản xuất của mình, quý khách hàng cần quan tâm đến các thông số kỹ thuật thực tế sau:
5.1 Kích thước tiêu chuẩn, quy cách khung và mật độ lọc
Kích thước phổ biến nhất của các tấm lọc là 595×595 mm hoặc 287×595 mm, tuy nhiên tại nhà máy INTECH, chúng tôi có thể gia công mọi kích thước theo yêu cầu của khách hàng. Khung lọc có thể được làm bằng nhôm (nhẹ, không gỉ), kẽm (GI – cứng cáp, giá rẻ) hoặc nhựa. Mật độ lọc được tính bằng trọng lượng vật liệu trên một đơn vị diện tích (g/m²), mật độ càng cao thì khả năng giữ bụi càng tốt nhưng đồng thời trở lực gió cũng sẽ tăng lên và chi phí cũng sẽ cao hơn.
5.2 Cách tính lưu lượng gió và độ chênh áp để tối ưu hiệu suất
Lưu lượng gió qua lọc được tính bằng công thức:
Q = v . A . 3600
Trong đó v là vận tốc gió mặt (m/s) và A là diện tích mặt lọc (m²). Một thông số cực kỳ quan trọng là độ chênh áp (DP). Khi lưới lọc mới, độ chênh áp ban đầu (Initial Resistance) thường thấp (khoảng 20-50Pa cho lọc thô). Khi bụi bám đầy, độ chênh áp sẽ tăng lên. Nếu vượt quá giới hạn khuyến cáo (Final Resistance), hệ thống quạt sẽ phải làm việc quá tải, gây nóng máy và tiêu tốn nhiều điện năng.
5.3 Hướng dẫn vệ sinh và lịch thay thế lưới lọc định kỳ
Để một hệ thống máy móc vận hành hiệu quả thì khâu vệ sinh, bảo trì bảo dưỡng là không thể thiếu. Đối với màng lọc trong các thiết bị cũng vậy:
• Đối với lưới lọc bằng Nylon/Kim loại: Nên vệ sinh định kỳ 1 tháng/lần bằng nước áp lực thấp hoặc máy hút bụi.
• Đối với lọc bông/lọc túi/HEPA: Tuyệt đối không rửa bằng nước vì sẽ phá hỏng cấu trúc sợi lọc. Thời điểm thay thế lý tưởng là khi độ chênh áp tăng gấp đôi hoặc gấp ba so với ban đầu – cần theo dõi/kiểm tra độ chênh áp thường xuyên để xác định đúng thời điểm cần thay lưới lọc. Thông thường, lọc sơ cấp nên thay sau 3-6 tháng, lọc tinh sau 6-12 tháng và lọc HEPA sau 1-2 năm tùy vào nồng độ bụi môi trường.

6. INTECH Air-cleantech – Đơn vị cung ứng uy tín các sản phẩm lọc bụi cho hệ thống phòng sạch và HVAC
6.1 Năng lực sản xuất trực tiếp tại nhà máy đạt chuẩn ISO
Nhà máy INTECH Air-cleantech nằm trong KCN Vsip tại Bắc Ninh, được đầu tư dây chuyền sản xuất tự động hóa hiện đại. Chúng tôi chủ động từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến khâu sản xuất gia công khung và đóng gói sản phẩm. Với quy trình kiểm soát chất lượng đạt chuẩn ISO 9001:2015, mỗi tấm lưới lọc xuất xưởng đều đảm bảo đúng thông số kỹ thuật, được kiểm tra kỹ trước khi giao đến tay khách hàng.
6.2 Giải pháp lọc khí đồng bộ và chuyên sâu từ INTECH Group
Điểm khác biệt của chúng tôi là khả năng tư vấn giải pháp tổng thể. Thay vì chỉ cung cấp các sản phẩm lọc khí, các chuyên gia của INTECH tư vấn sản phẩm và thiết bị phù hợp cho hệ thống HVAC/phòng sạch của bạn, tính toán lưu lượng và áp suất để đưa ra biểu đồ lọc phân tầng tối ưu nhất. Điều này giúp khách hàng vừa đạt được độ sạch mong muốn, vừa kéo dài được tuổi thọ cho các loại lọc đắt tiền (như HEPA) thông qua việc bố trí các tầng lọc sơ cấp hợp lý.
6.3 Chính sách báo giá và hỗ trợ kỹ thuật cho dự án trên toàn quốc
Chúng tôi cung cấp mức giá trực tiếp từ nhà máy sản xuất, không qua trung gian, giúp chủ đầu tư tiết kiệm tối đa chi phí. Ngoài ra, INTECH Air-cleantech hỗ trợ giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc và có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ giải đáp các thắc mắc tư vấn tận tình. Đối với các đơn vị vận hành tòa nhà, chúng tôi cung cấp dịch vụ kiểm tra định kỳ bằng thiết bị đo chuyên dụng để đánh giá chính xác thời điểm cần thay lọc.
Lưới lọc bụi tuy nhỏ nhưng đó không chỉ là một tấm lưới chắn bụi đơn giản, mà là thành phần quan trọng quyết định đến hiệu suất của cả một hệ thống xử lý không khí khổng lồ bên trong mỗi dây chuyền, mỗi tòa nhà. Việc hiểu rõ về phân loại, vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp quý khách hàng đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn nhất khi lựa chọn lưới lọc cho công trình của mình.
👉 Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc nhận báo giá lưới lọc bụi số lượng lớn? Liên hệ ngay với hotline: 0976 404 895 để được hỗ trợ tốt nhất!

Tin liên quan